bedding geranium

bedding geranium

A gardener plants a bedding geranium in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "Bedding geranium" một loại cây phong lữ thảo mọc thẳng đứng, hình vỏ với một vùng màu rộng bên trong mép , hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ. Loại cây này thường được trồng để làm cây nền trong các luống hoa hoặc chậu cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây phong lữ thảo nền lựa chọn phổ biến cho các đường viền vườn nhờ hoa rực rỡ của .)
  • ( ấy trồng cây phong lữ thảo nền trong luống hoa để thêm một mảng màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bedding geranium" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn để chỉ các giống cây phong lữ thảo được lai tạo đặc biệt để trồng hàng loạt trong luống hoa, khác với các giống phong lữ thảo lâu năm hoặc thân gỗ.
  • (Trong nghề làm vườn, cây phong lữ thảo nền thường được coi cây hàng năm, mặc dù về mặt kỹ thuật chúng cây lâu nămvùng khí hậu ấm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Geranium (danh từ): phong lữ thảo, tên chung cho các loài trong chi Pelargonium.
  • Bedding plant (danh từ): cây trồng nền, cây được trồng để tạo thảm hoa trong luống.
  • Zonal geranium (danh từ): phong lữ thảo vùng, một tên gọi khác của bedding geranium, dựa trên vùng màu trên .
Từ đồng nghĩa
  • Zonal geranium: phong lữ thảo vùng, nhấn mạnh đặc điểm vùng màu trên .
  • Common geranium: phong lữ thảo thông thường, nhưng không chính xác bằng nhiều loại khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bed out: trồng ra ngoài trời (thường dùng cho cây con).
    • We bedded out the bedding geraniums in early May. (Chúng tôi trồng cây phong lữ thảo nền ra ngoài vào đầu tháng Năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bedding geranium". Tuy nhiên, trong làm vườn, có thể nói "to be in full bloom" (đang nở rộ) để mô tả cây này:
    • The bedding geraniums are in full bloom, creating a stunning display. (Các cây phong lữ thảo nền đang nở rộ, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.)